
Thibo Somers là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 615 | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/170 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 4/6 | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 3/9 | — | 5,83 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/26 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/21 | 1 | 2/5 | — | 5,79 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 4 | 4/6 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 31/37 | 1 | 3/5 | — | 7,26 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 1 | 3/7 | — | 7,20 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 4/11 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/03/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 2,1 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Cercle Brugge | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/10/2019 | Cercle Brugge II | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cercle Bruges U19 | Cercle Brugge II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cercle Brugge Youth | Cercle Bruges U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy42
- Sức mạnh45
- Thể lực49