
Mauricio Benítez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 69% | 0 | 1 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/72 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 51 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/34 | 5 | 9/13 | Đ | 6,08 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/5 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 4/5 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | 6,55 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 5 | 5/7 | — | 6,99 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/34 | 6 | 8/16 | — | 6,58 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/43 | 1 | 2/3 | — | 6,71 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 0-5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,81 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | T 4-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/2 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 19 | — |
| 10/03/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/03/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Boca Juniors | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 29/06/2026 | Royal Antwerp | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | Boca Juniors | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực59