
Maxime Busi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Tiểu sử Maxime Busi
Maxime Busi là hậu vệ 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Royal Antwerp và mang quốc tịch Belgium. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 306 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € (2020) và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 28/07/2026, từ Stade DE Reims sang Royal Antwerp.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 306 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 52% | 2 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/155 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/50 | 3 | 6/9 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/36 | 2 | 4/9 | V | 4,95 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 2/9 | V | 5,13 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 4 | 7/8 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 7,15 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 3 | 3/3 | — | 6,44 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/49 | 1 | 3/7 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/03/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 850 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 05/08/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 28/10/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Stade DE Reims | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | NAC Breda | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Stade DE Reims | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Parma | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Stade DE Reims | Parma | Cho mượn | — |
| 01/01/2022 | Parma | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | RC Sporting Charleroi | Parma | Hết hạn mượn 6.9M € | 6,9 triệu € |
| 30/06/2018 | Sint-Truidense VV Youth | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VV St. Truiden Youth | Sint-Truidense VV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Standard Liège Youth | VV St. Truiden Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực48