
Bahmed Deuff là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 129 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 58% | 2 | 1 | 6,04 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/51 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/35 | 3 | 9/13 | Đ | 6,23 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 2 | 5/11 | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 2/2 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/21 | 2 | 7/16 | V | 5,72 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/12 | 1 | 1/1 | — | 6,03 |
| 25/01/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | V | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/03/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | FC Nantes | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |