
Rein Van Helden là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 56% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/374 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/50 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/48 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/53 | 4 | 7/7 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/69 | 1 | 1/4 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/67 | 1 | 2/6 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/52 | 1 | 3/5 | — | 6,03 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/49 | 4 | 7/13 | — | 8,02 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/84 | 2 | 7/13 | — | 7,14 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/42 | 4 | 4/8 | — | 8,39 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/54 | 1 | 3/4 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/10/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Sint-Truidense | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Sint-Truidense VV Youth | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | MVV Maastricht | Sint-Truidense VV Youth | Cho mượn | — |
| 12/08/2022 | Sint-Truidense VV Youth | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VV St. Truiden U18 | Sint-Truidense VV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VV St. Truiden U17 | VV St. Truiden U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VV St. Truiden Youth | VV St. Truiden U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KRC Genk Youth | VV St. Truiden Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực58