
Yuto Tsunashima là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 546 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 68% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/332 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/47 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/66 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/2 | — | 5,47 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 0 | 7/11 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 3 | 9/15 | V | 6,75 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/66 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/63 | 4 | 12/18 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 4/5 | — | 7,32 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/55 | 2 | 9/9 | — | 6,86 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 2 | 3/6 | V | 7,08 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 4 | 7/9 | V | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Tokyo Verdy | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Kokushikan University | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Tokyo Verdy U18 | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh74
- Thể lực62