
Xander Dierckx là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Tiểu sử Xander Dierckx
Xander Dierckx, sinh ngày 27/02/2009, là tiền vệ 17 tuổi của Royal Antwerp và mang quốc tịch Belgium. Thuận chân trái, cầu thủ đã ra sân 8 trận tại VĐQG Bỉ trong mùa 2026-2027 với 549 phút thi đấu. Cầu thủ có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,21 trong mùa này. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028, và chuyển nhượng gần nhất từ Antwerp B đến Royal Antwerp diễn ra vào ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
549Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 549 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 74% | 40% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/165 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/74 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 35
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 2 | 2/7 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 3/8 | — | 5,89 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 4/6 | — | 5,78 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 3/7 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 3 | 6/12 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/8 | — | 5,67 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 3 | 6/12 | — | 7,37 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 2 | 5/14 | — | 6,46 |
| 08/06/2026 | U17 châu Âu | vs U17 Ý | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 39/48 | 2 | 3/9 | — | 6,56 |
| 04/06/2026 | U17 châu Âu | vs U17 Pháp | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2025 | 16 | 400 nghìn € |
| 12/03/2026 | 17 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 17 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 17 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Antwerp B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Royal Antwerp FC Youth | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KFC Dessel Sport Youth | Royal Antwerp FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy41
- Sức mạnh53
- Thể lực40