Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Virgili Tenas

Club BruggeTiền đạoESP
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Jan Virgili Tenas là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Club Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—7334220012576%34%006,88
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332420015180%25%206,19
Cúp Quốc gia Bỉ——117700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/106 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/49 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 29
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/75 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/24 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Virgili Tenas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensT 3-0730010015/2202/8—6,17
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 4-3830030022/2502/6V6,12
10/10/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 4-1861032117/2202/9—7,39
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 RomaniaT 7-1720041031/4004/9—6,12
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 San MarinoT 13-0752253440/4706/12—9,79
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Phần LanB 1-220001029/1301/6V6,40
20/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 3-0830021015/2723/11—6,22
13/09/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 3-1871052222/2516/15—8,20
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Aston VillaB 2-3860111123/2802/10V6,27
05/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelT 1-0300010010/1204/7—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 3,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202518200 nghìn €
24/06/2025183,0 triệu €
01/10/20251910,0 triệu €
11/12/20251912,0 triệu €
15/03/20261915,0 triệu €
04/06/20261915,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026RCD MallorcaClub BruggeHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
27/08/2025FC Barcelona AtlèticRCD MallorcaHết hạn mượn 8.3M €8,3 triệu €
31/12/2024Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
18/08/2024Gimnàstic de Tarragona U19Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Gimnàstic de Tarragona YouthGimnàstic de Tarragona U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy60
  • Sức mạnh21
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com