
Freddie Potts là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Club Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
974Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 708 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 91% | 52% | 4 | 0 | 6,82 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 266 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 53% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 455/498 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/192 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/78 | 2 | 6/12 | — | 7,20 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/51 | 4 | 7/9 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 3/7 | V | 6,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/66 | 1 | 4/7 | — | 7,11 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 1 | 4/5 | — | 6,62 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aston Villa | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/63 | 2 | 3/9 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 3/8 | V | 6,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 70/75 | 0 | 1/3 | V | 6,52 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 79/84 | 1 | 4/6 | — | 7,02 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/59 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/11/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/03/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 1,4 triệu € |
| 16/10/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | West Ham United | Club Brugge | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2025 | West Ham United U23 | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Portsmouth | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | West Ham United U23 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Wycombe Wanderers | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | West Ham United U23 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | West Ham United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực55