
Christopher Scott là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 357 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/119 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 4 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/4 | V | 5,80 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 4/11 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 2/4 | — | 6,08 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/7 | — | 6,15 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/37 | 1 | 4/10 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 3/6 | — | 6,75 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 19/20 | 1 | 3/9 | — | 7,20 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/30 | 3 | 5/11 | — | 7,08 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 3/6 | — | 6,79 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 4/13 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 25/03/2021 | 18 | 700 nghìn € |
| 13/06/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Hannover 96 | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Royal Antwerp | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bayern Munchen II | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 31/12/2020 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Bayer Leverkusen U19 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bayer 04 Leverkusen Am | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực49