
Lee Han-beom là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Club Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.019Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1019Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 94% | 60% | 1 | 0 | 7,32 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 64% | 1 | 0 | 6,18 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 55% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 600/638 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/30 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/69 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/118 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/206 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 4-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 4/8 | V | 5,68 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/66 | 2 | 6/7 | — | 6,74 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 0 | 2/5 | — | 7,15 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/73 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/48 | 1 | 1/4 | V | 6,52 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/63 | 2 | 12/16 | — | 8,76 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/58 | 3 | 8/9 | — | 7,22 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aston Villa | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/100 | 1 | 7/9 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 275 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 18/09/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 24/05/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Midtjylland | Club Brugge | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 27/08/2023 | FC Seoul | Midtjylland | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 06/01/2021 | Boin High School | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Seil Middle School | Boin High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Daegu Hwawon Elementary School | Seil Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực62