Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Han-beom

Club BruggeHậu vệKOR
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Lee Han-beom là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Club Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.019Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1019Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—776301005394%60%107,32
Cúp C1 châu Âu2026-2027—211190000092%64%106,18
World Cup2026—332700002088%55%006,70
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
600/638 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/30 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
35
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/69 (60%)
Không chiến thắng / thua
28 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/118 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/206 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Han-beom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensT 3-0dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 4-3290000015/1814/8V5,68
10/10/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 4-1dự bị00000—0———
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-0900000054/6626/7—6,74
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0900000052/5602/5—7,15
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-4810010066/7312/4—6,34
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-0650000046/4811/4V6,52
20/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 3-0901011056/63212/16—8,76
13/09/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 3-1900011055/5838/9—7,22
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Aston VillaB 2-3900000094/10017/9—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/202118100 nghìn €
21/06/202119100 nghìn €
25/12/202119275 nghìn €
17/06/202220350 nghìn €
26/12/202220400 nghìn €
22/06/202321450 nghìn €
18/09/202321700 nghìn €
20/12/2023211,0 triệu €
09/06/2024211,0 triệu €
08/12/2024221,0 triệu €
15/06/2025221,0 triệu €
14/12/2025231,8 triệu €
24/05/2026233,0 triệu €
07/10/2026247,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026MidtjyllandClub BruggeHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
27/08/2023FC SeoulMidtjyllandHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
06/01/2021Boin High SchoolFC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2017Seil Middle SchoolBoin High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2014Daegu Hwawon Elementary SchoolSeil Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com