
Ibrahim Salah là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
395Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 395 | 1 | 0 | 0 | 14 | 3 | 84% | 30% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/132 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/49 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 65 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 1/8 | — | 7,82 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 3/6 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 3/7 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/17 | 1 | 2/7 | — | 7,05 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 1/7 | — | 7,01 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/21 | 1 | 3/10 | — | 6,47 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/03/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | FC Basel 1893 | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Stade Rennais FC | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Stade Brestois 29 | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Stade Rennais FC | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | KAA Gent | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Gent B | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực43