
Luis Narh là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 73% | 33% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/33 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,83 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/6 | 1 | 3/7 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/7 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 7,52 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |