
Snayder Porozo là tiền đạo 19 tuổi, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Tiểu sử Snayder Porozo
Snayder Porozo, 19 tuổi, quốc tịch Ecuador, là tiền đạo của Royal Antwerp. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 bàn sau 6 trận ra sân và 216 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,46. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 12/05/2007 và có hợp đồng đến 29/06/2030. Giá trị thị trường được ghi là 2,5 triệu €. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 04/08/2026, loại Hết hạn mượn, từ Sociedad Deportiva Aucas đến Royal Antwerp với phí 2,4 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
216Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 216 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 73% | 32% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/42 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/40 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | V | 5,63 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/6 | V | 5,83 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 60 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 6/10 | 0 | 2/6 | — | 7,94 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 2/9 | — | 7,29 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/9 | — | 5,79 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/6 | V | 5,47 |
| 19/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 7/15 | — | 7,09 |
| 17/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Sociedad Deportiva Aucas | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 31/12/2024 | SD Aucas U20 | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |