
Eran Tuypens là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
307Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 307 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 82% | 45% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/173 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 34/43 | 2 | 2/8 | — | 6,07 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/42 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 38/41 | 2 | 4/7 | — | 8,16 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 2 | 4/8 | — | 6,36 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 6,11 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 3 | 5/8 | — | 5,24 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 5/6 | — | 6,50 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 0-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/53 | 1 | 5/9 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/10/2026 | 20 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Antwerp B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Royal Antwerp FC U18 | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Royal Antwerp FC Youth | Royal Antwerp FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KSC Lokeren Youth (-2020) | Royal Antwerp FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Eendracht Aalst Youth | KSC Lokeren Youth (-2020) | Chuyển nhượng | — |