
Yann Sommer là thủ môn 37 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Club Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
45Cứu thua
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 23 | 2 | 4 | 87% | 62% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 20 | 0 | 1 | 81% | 0% | 0 | 0 | 7,68 |
| Siêu cúp Bỉ | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 95% | — | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/327 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/71 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/104 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/42 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | T 3-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | — | — | 8,21 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 4-3 | 90 | 9 | 0 | 0 | 36/46 | 0 | — | — | 7,93 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | — | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 38/40 | 0 | 1/1 | — | 7,45 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aston Villa | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | — | — | 6,93 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | — | — | 7,55 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 49/56 | 0 | 1/1 | — | 7,64 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 42/48 | 1 | 3/4 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2006 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/10/2006 | 17 | 100 nghìn € |
| 22/03/2008 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/07/2008 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/10/2008 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/06/2009 | 20 | 700 nghìn € |
| 28/11/2009 | 20 | 900 nghìn € |
| 01/02/2010 | 21 | 1,1 triệu € |
| 22/04/2010 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2011 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2012 | 23 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2012 | 23 | 4,5 triệu € |
| 09/08/2012 | 23 | 5,5 triệu € |
| 28/10/2012 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/04/2013 | 24 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2013 | 24 | 8,0 triệu € |
| 13/02/2014 | 25 | 8,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 25 | 8,0 triệu € |
| 20/08/2014 | 25 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 26 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 12,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 27 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 10,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 10,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 28 | 9,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 9,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 29 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 29 | 8,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 29 | 10,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 29 | 13,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 30 | 13,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 30 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 31 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 9,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 32 | 7,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 32 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 33 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 33 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 33 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 34 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 35 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 35 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 36 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 36 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 37 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 37 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Inter Milan | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | FC Bayern Munich | Inter Milan | Hết hạn mượn 6.9M € | 6,9 triệu € |
| 18/01/2023 | Borussia Monchengladbach | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2014 | FC Basel 1893 | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2010 | Grasshopper | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | FC Basel 1893 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2009 | Vaduz | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 30/06/2007 | FC Basel 1893 | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Basel U18 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Concordia Youth | Basel 1893 U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực73
- Chỉ số 186
- Chỉ số 256
- Chỉ số 466
- Chỉ số 390