
Modibo Fofana là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
428Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 428 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 85% | 45% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/135 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/71 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 3/6 | — | 5,96 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/13 | 4 | 6/14 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 2/4 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6/7 | 1 | 6/9 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/34 | 1 | 5/15 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 3/7 | — | 5,96 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/18 | 2 | 5/11 | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/24 | 1 | 2/5 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | JMG Academy Abidjan | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Antwerp B | JMG Academy Abidjan | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | JMG Academy Abidjan | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |