
Daam Foulon là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 87% | 0 | 0 | 5,71 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 4 | 7/8 | — | 5,71 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 24/31 | 4 | 10/13 | V | 7,70 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 4 | 6/9 | V | 6,57 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 60/73 | 5 | 10/13 | — | 8,00 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/53 | 3 | 3/7 | — | 6,41 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | T 4-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 5/9 | V | 6,71 |
| 22/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/54 | 4 | 9/16 | — | 7,74 |
| 18/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 54/60 | 2 | 5/9 | — | 8,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 28/10/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/03/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | KV Mechelen | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Benevento | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | SK Beveren | Benevento | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/01/2018 | RSCA Futures | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht U17 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lierse SK Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | KRC Mechelen Jeugd | Lierse SK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật58
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực52