Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Dams

Club BruggeHậu vệBEL
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Matteo Dams là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—00000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Dams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensT 3-0dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 4-3dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 4-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 3-1dự bị00000—0———
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 4-1900000137/4100/2—6,93
17/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 3-0900000032/3300/1—7,41
12/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 2-1900100128/3434/9—7,02
04/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 4-0dự bị00000—0———
25/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Machida ZelviaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20221875 nghìn €
02/04/202319125 nghìn €
03/07/202319150 nghìn €
07/01/202419200 nghìn €
09/06/202420350 nghìn €
13/10/2024203,5 triệu €
16/12/2024205,0 triệu €
26/05/2025214,5 triệu €
17/12/2025214,0 triệu €
03/06/2026223,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Al Ahli SCClub BruggeHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
28/01/2025PSV EindhovenAl Ahli SCHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
26/09/2024PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2022PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2021PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Royal Antwerp FC YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com