- Phạt góc15 – 1
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Chengdu Wuliangye Cultural and Sports Center, Chengdu · Trọng tài: Qiu Zhaojun · Mưa dông 30°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.11 / 6.40
Chengdu Rongcheng và Chongqing Tonglianglong hòa nhau 1-1.
Chengdu Rongcheng vs Chongqing Tonglianglong 1-1 — Siêu hạng Trung Quốc 11/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Yang Mingyang 15'
- 30' 🟨 Wu Yongqiang
-
⚽ Felipe Sousa
35'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Alexandru Cîmpanuthay Wu Yongqiang
-
49'
1 - 1 ⚽ Landry Dimatakiến tạo: Zhang Yingkai - 62' 🔁 Xiang Yuwangthay Liu Jiale
- 🔁 Wang Dongshengthay He Yiran 76'
- 🟨 Wei Shihao 81'
- 90' 🔁 Ruan Qilongthay Zhang Zhixiong
- 90' 🔁 Du Yuezhengthay Landry Dimata
- 90' 🔁 Wei Suoweithay He Xiaoqiang
- 🟨 Han Pengfei 94+4'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 7Tổng cú sút7
- 4Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm8
- 4Sút bị chặn1
- 15Phạt góc1
- 90Tấn công nguy hiểm13
- 137Tấn công49
- 554Chuyền296
- 496Chuyền chính xác238
- 14Chuyền then chốt1
- 9Chuyền dài8
- 56Rê bóng7
- 40Tạt bóng22
- 38Tranh chấp32
- 15Tắc bóng51
- 53Cản phá67
- 2Cứu thua9
- 5Phạm lỗi5
- 16Bị phạm lỗi15
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 16.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Chengdu Rongcheng kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Chengdu Rongcheng ép sân · cột hướng xuống: Chongqing Tonglianglong ép sân. Chengdu Rongcheng kiểm soát thế trận 58% thời gian, Chongqing Tonglianglong 34%.
Chengdu RongchengChongqing Tonglianglong| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-2-3
Chengdu Rongcheng · HLV John Aloisi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 6.59 |
| 2 | Hu Hetao | Hậu vệ | 6.86 |
| 4 | He Yiran | Hậu vệ | 6.82 |
| 18 | Han Pengfei | Hậu vệ | 7.07 |
| 28 | Egor Sorokin | Hậu vệ | 7.37 |
| 10 | Rômulo | Tiền vệ | 7.2 |
| 16 | Yang Mingyang | Tiền vệ | 6.63 |
| 23 | Liao Lisheng | Tiền vệ | 6.87 |
| 7 | Wei Shihao © | Tiền đạo | 6.68 |
| 9 | Felipe Sousa | Tiền đạo | 7.35 |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | Gan Chao | Tiền vệ |
| 17 | Wang Dongsheng | Hậu vệ |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ |
| 19 | Dong Yanfeng | Hậu vệ |
| 22 | Li Yang | Hậu vệ |
| 1 | Jian Tao | Thủ môn |
| 3 | Christian Alexander Jojo | Hậu vệ |
| 27 | Behram Abduweli | Tiền đạo |
| 58 | Liao Rongxiang | Tiền vệ |
| 29 | Mutallep Iminqari | Tiền vệ |
| 15 | Ran Weifeng | Thủ môn |
Chongqing Tonglianglong · HLV Liu Jianye
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yao Haoyang | Thủ môn | 6.57 |
| 3 | Zhang Yingkai | Hậu vệ | 6.76 |
| 4 | Yue Ruijie | Hậu vệ | 6.54 |
| 24 | Liu Mingshi | Hậu vệ | 6.24 |
| 26 | He Xiaoqiang | Hậu vệ | 6.56 |
| 33 | Lucas Cavalcante Silva Afonso | Hậu vệ | 6.75 |
| 10 | Ibrahim Amadou © | Tiền vệ | 6.97 |
| 16 | Zhang Zhixiong | Tiền vệ | 6.43 |
| 21 | Liu Jiale | Tiền vệ | 6.36 |
| 27 | Wu Yongqiang | Tiền vệ | 6.12 |
| 11 | Landry Dimata | Tiền đạo | 8.17 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Wu Zitong | Thủ môn |
| 37 | Wei Suowei | Hậu vệ |
| 19 | Du Yuezheng | Tiền đạo |
| 7 | Xiang Yuwang | Tiền đạo |
| 15 | Chen Chunxin | Tiền vệ |
| 18 | Liang Weipeng | Tiền vệ |
| 38 | Ruan Qilong | Hậu vệ |
| 9 | Alexandru Cîmpanu | Tiền đạo |
| 25 | Yerjet Yerzat | Thủ môn |
| 6 | Jin Pengxiang | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Chongqing Tonglianglong | Michael Ngadeu | Treo giò | Red card suspension |
| Chongqing Tonglianglong | Li Zhenquan | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.11 | 6.40 | 17.00 | 1.02 | 41.00 | 2.5 | 8.75 | 1.07 | 16.5 | 2.37 | 1.53 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | CSL | Chongqing Tonglianglong – Chengdu Rongcheng | 3–3 |
| 23/06/2023 | CHN FA Cup | Chongqing Tonglianglong – Chengdu Rongcheng | 0–0 |
Phong độ gần đây
Chengdu Rongcheng
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Chengdu Rongcheng | 1–1 | H |
| 27/06/2026 | CSL | Shenzhen Peng City – Chengdu Rongcheng | 2–3 | T |
| 20/06/2026 | CHN FA Cup | Shanghai Zetian – Chengdu Rongcheng | 0–4 | T |
| 30/05/2026 | CSL | Chengdu Rongcheng – Shandong Taishan | 1–0 | T |
| 23/05/2026 | CSL | Dalian Yingbo – Chengdu Rongcheng | 2–0 | B |
Chongqing Tonglianglong
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | CSL | Liaoning Tieren – Chongqing Tonglianglong | 3–1 | B |
| 27/06/2026 | CSL | Chongqing Tonglianglong – Tianjin Jinmen Tiger | 1–0 | T |
| 20/06/2026 | CHN FA Cup | Ningbo Professional Football Club – Chongqing Tonglianglong | 0–2 | T |
| 30/05/2026 | CSL | Chongqing Tonglianglong – Beijing Guoan | 2–3 | B |
| 24/05/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Chongqing Tonglianglong | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Chengdu Rongcheng vs Chongqing Tonglianglong đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Chengdu Rongcheng vs Chongqing Tonglianglong thuộc Siêu hạng Trung Quốc, Vòng 18 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 11/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Chengdu Wuliangye Cultural and Sports Center (Chengdu).
- Kết quả Chengdu Rongcheng vs Chongqing Tonglianglong là bao nhiêu?
- Chengdu Rongcheng và Chongqing Tonglianglong hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Phong độ Chengdu Rongcheng và Chongqing Tonglianglong trước trận?
- Chengdu Rongcheng: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWLL); Chongqing Tonglianglong: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLWD).
- Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Chongqing Tonglianglong?
- Chengdu Rongcheng ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Chongqing Tonglianglong dùng sơ đồ 5-2-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:36 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

