Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yerjet Yerzat

33Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Yerjet Yerzat là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.

Tiểu sử Yerjet Yerzat

Yerjet Yerzat là thủ môn của Chongqing Tonglianglong, mang quốc tịch China và 33 tuổi. Ngày sinh được ghi là 04/01/1993, chiều cao 183 cm, cân nặng 82 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 125 nghìn € vào năm 2019. Sau khi chuyển đến Chongqing Tonglianglong từ Qingdao West Coast vào 14/01/2025, cầu thủ được chuyển sang Hubei Istar ngày 20/07/2025 với phí 21 nghìn €. Vào 30/12/2025, cầu thủ được cho mượn từ Hubei Istar về Chongqing Tonglianglong.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—000000——00—
Cúp FA Trung Quốc2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yerjet Yerzat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-1dự bị000—0———
02/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1dự bị000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3dự bị000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsB 0-1dự bị000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 2-0dự bị000—0———
11/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 1-1dự bị000—0———
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenB 1-3dự bị000—0———
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerT 1-0dự bị000—0———
20/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: —2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/201522100 nghìn €
30/09/201522—
28/07/201623100 nghìn €
21/02/201724100 nghìn €
25/06/201724100 nghìn €
07/09/20172475 nghìn €
20/03/201926125 nghìn €
04/09/201926100 nghìn €
26/12/201926100 nghìn €
25/12/202027100 nghìn €
27/05/202229100 nghìn €
08/01/202330100 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
13/12/202330100 nghìn €
03/06/202431100 nghìn €
10/12/202431100 nghìn €
22/06/202532100 nghìn €
08/12/20253225 nghìn €
07/06/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Hubei IstarChongqing TonglianglongCho mượn—
20/07/2025Chongqing TonglianglongHubei IstarChuyển nhượng 0.021553M €21 nghìn €
14/01/2025Qingdao West CoastChongqing TonglianglongChuyển nhượng—
23/02/2024Dingnan UnitedQingdao West CoastChuyển nhượng—
25/08/2022Free PlayerDingnan UnitedChuyển nhượng—
31/05/2022Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Free PlayerTrở lại—
29/04/2022Chongqing Liangjiang Athletic ReservesChongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
31/03/2021Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chongqing Liangjiang Athletic ReservesChuyển nhượng—
21/02/2019GondomarChongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2018SC SalgueirosGondomarChuyển nhượng—
07/02/2018LeixoesSC SalgueirosChuyển nhượng—
03/07/2017Pacos de FerreiraLeixoesChuyển nhượng—
06/07/2016GondomarPacos de FerreiraChuyển nhượng—
28/01/2014Xinjiang FAGondomarChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com