
Egor Sorokin là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.419Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
604Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 25 | 2.299 | 4 | 0 | 0 | 18 | 9 | 83% | 61% | 4 | 0 | 6,98 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.299 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1278/1522 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 101/203 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 123
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/183 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 77 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 269
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 2/2 | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 110/120 | 0 | 3/4 | — | 6,97 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/4 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | — | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 4-5 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/48 | 0 | 2/3 | — | 5,42 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 2 | 6/12 | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/72 | 1 | 4/7 | — | 7,02 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/50 | 4 | 8/8 | — | 7,74 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 3-3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/08/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/10/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 24 | 3,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 2,2 triệu € |
| 12/04/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/04/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 13/11/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | FC Kairat Almaty | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | FK Yelimay Semey | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2024 | Rubin Kazan | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | FK Krasnodar | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Rubin Kazan | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | FK Krasnodar | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Rubin Kazan | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Rubin Kazan Reserves | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Rubin Kazan Reserves | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Rubin Kazan Reserves | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FK Aktobe Lento | Rubin Kazan Reserves | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Rubin Kazan Reserves | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Tosno | Rubin Kazan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | Moskovskaya Zastava St. Petersburg | FC Tosno | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2010 | SShOR Zenit St. Petersburg U17 | Moskovskaya Zastava St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2007 | Zenit St. Petersburg U17 | SShOR Zenit St. Petersburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực57