Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Zhenquan

22Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Li Zhenquan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.165Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—14131.0610018190%47%306,53
Cúp FA Trung Quốc2026—211040000093%28%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.061 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
438/484 (90%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/154 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 75
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/30 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Zhenquan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3570010024/2813/12—5,93
02/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1900000028/3034/14—6,48
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-133000007/800/4—5,78
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-1900020050/5757/14—6,76
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 0-0900000138/40410/19—7,19
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3900020133/4128/13V6,00
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-2880000125/2837/16—6,39
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsB 0-1660011244/5012/4—6,82
21/07/2026Cúp FA Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 2-01400000—0——6,40
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/202319100 nghìn €
27/11/202319125 nghìn €
16/06/202420150 nghìn €
02/12/202420300 nghìn €
22/06/202521350 nghìn €
08/12/202521400 nghìn €
07/06/202622450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com