
Liang Weipeng
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Liang Weipeng là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 10 | 4 | 319 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 70% | 48% | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/86 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/52 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 3,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 6/8 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 3/6 | — | 5,71 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 2/6 | — | 6,63 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 1 | 5/9 | — | 5,56 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực43