- Phạt góc8 – 7
- Thẻ vàng1 – 2
- Luân lưu6 – 5
Sân Yanmar Hanasaka Stadium, Osaka · Trọng tài: Koei Koya · Âm u 15°C · cập nhật
Cerezo Osaka và Vissel Kobe hòa nhau 1-1.
Đội hình Cerezo Osaka vs Vissel Kobe 1-1 — J1 Nhật Bản 22/03/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Cerezo Osaka · HLV Arthur Papas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Kosuke Nakamura | Thủ môn | 6.97 |
| 4 | Rikito Inoue | Hậu vệ | 7.18 |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ | 6.48 |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ | 6.62 |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Hậu vệ | 6.91 |
| 10 | Shunta Tanaka © | Tiền vệ | 6.27 |
| 11 | Thiago Andrade | Tiền vệ | 6.58 |
| 17 | Reiya Sakata | Tiền vệ | 6.35 |
| 18 | Nelson Ishiwatari | Tiền vệ | 6.45 |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ | 6.74 |
| 19 | Shion Homma | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Dion Cools | Hậu vệ |
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ |
| 21 | Jin-Hyeon Kim | Thủ môn |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo |
| 3 | Hayato Tanaka | Hậu vệ |
| 14 | Yumeki Yokoyama | Tiền vệ |
Vissel Kobe · HLV Michael Skibbe
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Matheus Thuler | Hậu vệ | 6.99 |
| 15 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ | 6.16 |
| 16 | João Victor Andrade Caetano | Hậu vệ | 6.4 |
| 43 | Kaito Yamada | Hậu vệ | 6.29 |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ | 6.29 |
| 6 | Takahiro Ogihara © | Tiền vệ | 6.53 |
| 14 | Takashi Inui | Tiền vệ | 6.74 |
| 23 | Rikuto Hirose | Tiền vệ | 6.57 |
| 41 | Katsuya Nagato | Tiền vệ | 6.46 |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo | 6.88 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ |
| 40 | Kotaro Uchino | Tiền đạo |
| 80 | Boniface Nduka | Hậu vệ |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ |
| 26 | Jean Patric Lima dos Reis | Tiền đạo |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ |
| 28 | Kento Hamasaki | Tiền vệ |
| 71 | Shuichi Gonda | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka | Lucas Fernandes | Chấn thương | Knee injury |
| Cerezo Osaka | Koki Fukui | Chấn thương | Elbow Injury |
| Cerezo Osaka | Kusini Yengi | Chấn thương | Muscle Injury |
| Cerezo Osaka | Travis Takahashi | Chấn thương | Back Injury |
| Vissel Kobe | Shota Arai | Chấn thương | Knee injury |
| Vissel Kobe | Takuya Iwanami | Chấn thương | Broken collarbone |
| Vissel Kobe | Niina Tominaga | Chấn thương | Knee injury |

