Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayumu Ohata

Cerezo OsakaHậu vệJPN
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ayumu Ohata là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1086870005277%58%216,08
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—10600000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/238 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
11/35 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/67 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayumu Ohata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-419000003/611/3Đ4,96
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0900000223/3137/12V5,99
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-1900021019/2726/7—6,36
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-6270010012/1401/2—5,38
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0850010427/3333/6—6,77
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-0900000027/3212/4—6,39
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-1900000024/3539/14—6,15
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 1-0890011029/3036/8—7,14
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 0-3840000117/2212/6—5,75
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-123000004/822/5V5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202119150 nghìn €
28/06/202120200 nghìn €
13/01/202220500 nghìn €
27/06/202221500 nghìn €
05/01/202321600 nghìn €
26/06/202322450 nghìn €
21/02/202422500 nghìn €
11/06/202423600 nghìn €
09/12/202423600 nghìn €
11/06/202524500 nghìn €
14/12/202524400 nghìn €
02/06/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2025Oud-Heverlee LeuvenCerezo OsakaChuyển nhượng—
28/01/2025Urawa Red DiamondsOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
08/01/2022Sagan TosuUrawa Red DiamondsHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
31/01/2020Sagan Tosu U18Sagan TosuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy40
  • Sức mạnh64
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com