Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyohei Noborizato

Cerezo OsakaHậu vệJPN
35Tuổi
168Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kyohei Noborizato là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—2070000062%0%006,27
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyohei Noborizato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 1-0100000—0——7,00
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 0-36000005/800/1—5,54
29/07/2026Giao hữu CLBvs Borussia DortmundT 1-013000009/100——7,32
06/06/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoT 3-1600000035/4113/5—6,71
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 2-2451011124/2612/3—8,36
24/05/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 3-2dự bị00000—0———
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 6-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2009: 75 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20091875 nghìn €
21/12/20091975 nghìn €
21/12/201020100 nghìn €
01/07/201120350 nghìn €
31/12/201121450 nghìn €
25/06/201221450 nghìn €
04/07/201322500 nghìn €
30/03/201423700 nghìn €
11/02/201524600 nghìn €
30/06/201524500 nghìn €
24/02/201625300 nghìn €
24/03/201726300 nghìn €
04/01/201827600 nghìn €
04/01/201928450 nghìn €
26/06/201928500 nghìn €
27/12/201929700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
28/01/202130750 nghìn €
28/06/202130750 nghìn €
13/01/202231800 nghìn €
27/06/202231800 nghìn €
05/01/202332800 nghìn €
27/06/202332650 nghìn €
21/02/202433400 nghìn €
11/06/202433250 nghìn €
09/12/202434200 nghìn €
28/05/202534175 nghìn €
14/12/202535125 nghìn €
02/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Kawasaki FrontaleCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/01/2009Kagawa Nishi High SchoolKawasaki FrontaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy38
  • Sức mạnh52
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com