Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thiago Andrade

Cerezo OsakaTiền đạoBRA
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Thiago Andrade là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
303Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—833031009288%31%006,53
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/85 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/38 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thiago Andrade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-113001004/500/1—6,46
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-6630000018/2003/6—5,74
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0730030115/1703/9—6,40
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-0560020111/1200/4—6,56
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-125002103/301/3—6,54
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 1-032101117/804/8—8,20
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 0-3300000012/1311/4—6,07
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-111000005/700/3—6,26
06/06/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoT 3-124000005/611/8—6,37
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 2-23700000—01/4—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/2021201,0 triệu €
08/07/2021201,5 triệu €
08/11/2021212,5 triệu €
17/08/2022214,0 triệu €
07/11/2022225,0 triệu €
24/07/2023225,0 triệu €
10/12/2023235,0 triệu €
04/03/2024234,5 triệu €
03/06/2024232,0 triệu €
10/12/2024241,0 triệu €
28/05/202524900 nghìn €
14/12/2025251,0 triệu €
02/06/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Toronto FCCerezo OsakaHết hạn mượn 0.49M €490 nghìn €
31/12/2024San Diego FCToronto FCHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
30/12/2024Shenzhen Peng CityNew York City Football ClubCho mượn—
28/02/2024Athletico Paranaense - PRNew York City Football ClubCho mượn—
07/02/2024New York City Football ClubShenzhen Peng CityChuyển nhượng—
30/12/2023Athletico Paranaense - PRNew York City Football ClubCho mượn—
02/04/2023New York City Football ClubAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
09/04/2021Bahia - BANew York City Football ClubHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
13/08/2019Portimonense U23EC Bahia U20Chuyển nhượng—
31/12/2018Fluminense FC U17Portimonense U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com