
Shion Homma là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
424Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 424 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 82% | 36% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/154 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/30 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/19 | 0 | 0/3 | — | 7,21 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 16/18 | 1 | 3/8 | — | 6,76 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 3/4 | — | 5,93 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 3-0 | 60 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/22 | 2 | 3/5 | — | 8,20 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 0/5 | V | 6,34 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 2/4 | — | 6,86 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 1/9 | — | 6,09 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | T 3-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/20 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2022 | 21 | 1,1 triệu € |
| 27/06/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 04/10/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Urawa Red Diamonds | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cerezo Osaka | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 25/03/2025 | Urawa Red Diamonds | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Club Brugge | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2023 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Albirex Niigata | Club Nxt | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/01/2019 | Albirex Niigata U18 | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực32