- Phạt góc13 – 1
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Libertadores de America, Buenos Aires · Trọng tài: Nicolas Ramirez · Nắng 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.20 / 4.40
CA Platense thắng 1-0 ngay trên sân của CA Independiente.
CA Independiente vs CA Platense 0-1 — VĐQG Argentina 09/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Iván Marcone 15'
- 🟨 Santiago Gabriel Montiel 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Lautaro Millánthay Mateo Pérez Curci 45'
- 49' 🟨 Ignacio Vazquez
- 63' 🔁 Kevin Retamarthay Leonardo Heredia
- 64' 🔁 Gastón Tognithay Franco Zapiola Yamartino
-
65'
0 - 1 ⚽ Guido Mainero - 🔁 Maximiliano Mezathay Matías Abaldo 68'
- 77' 🔁 hector bobadillathay Luciano Giménez
- 🟨 Kevin Lomónaco 84'
- 🔁 Luciano Cabralthay Iván Marcone 86'
- 86' 🔁 Nico Lópezthay Guido Mainero
- 95+5' 🟨 Nico López
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 22Tổng cú sút38
- 5Sút trúng đích2
- 10Sút không trúng đích6
- 19Sút trong vòng cấm8
- 4Sút bị chặn0
- 13Phạt góc1
- 69Tấn công nguy hiểm31
- 137Tấn công97
- 509Chuyền273
- 400Chuyền chính xác172
- 7Chuyền then chốt0
- 15Chuyền dài4
- 33Rê bóng7
- 25Tạt bóng36
- 65Tranh chấp75
- 8Tắc bóng61
- 56Cản phá77
- 10Cứu thua19
- 8Phạm lỗi6
- 27Bị phạm lỗi16
- 2Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. CA Independiente kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CA Independiente ép sân · cột hướng xuống: CA Platense ép sân. CA Independiente kiểm soát thế trận 65% thời gian, CA Platense 22%.
CA IndependienteCA Platense| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
CA Independiente · HLV Gustavo Quinteros
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 6.32 |
| 4 | Santiago Arias | Hậu vệ | 6.69 |
| 13 | Juan Fedorco | Hậu vệ | 7.2 |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ | 6.46 |
| 26 | Kevin Lomónaco | Hậu vệ | 6.65 |
| 7 | Santiago Gabriel Montiel | Tiền vệ | 6.9 |
| 16 | Mateo Pérez Curci | Tiền vệ | 6.4 |
| 19 | Matías Abaldo | Tiền vệ | 6.24 |
| 23 | Iván Marcone © | Tiền vệ | 6.33 |
| 28 | Maximiliano Gutierrez | Tiền vệ | 6.75 |
| 9 | Gabriel Ávalos | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | Luciano Hugo Barros Ayala | Hậu vệ |
| 10 | Luciano Cabral | Tiền vệ |
| 21 | Fernando Closter | Hậu vệ |
| 3 | Jonathan De Irastorza | Hậu vệ |
| 32 | Rubén David Martínez | Tiền vệ |
| 77 | Santiago Mele | Thủ môn |
| 8 | Maximiliano Meza | Tiền đạo |
| 14 | Lautaro Millán | Tiền vệ |
| 18 | Facundo Samuel Valdez | Tiền đạo |
| 34 | Felipe Tempone | Tiền đạo |
| 35 | Juan Migue Arrayago | Hậu vệ |
| 15 | Matheo Machuca | Tiền vệ |
CA Platense · HLV Martín Palermo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Juan Cozzani | Thủ môn | 7.5 |
| 3 | Tomás Silva | Hậu vệ | 7.16 |
| 13 | Ignacio Vazquez © | Hậu vệ | 6.94 |
| 25 | Juan Ignacio Saborido | Hậu vệ | 7.59 |
| 31 | Víctor Cuesta | Hậu vệ | 7.45 |
| 7 | Guido Mainero | Tiền vệ | 7.76 |
| 10 | Franco Zapiola Yamartino | Tiền vệ | 6.21 |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền vệ | 6.65 |
| 24 | Martin Barrios | Tiền vệ | 6.47 |
| 26 | Pablo Ferreira | Tiền vệ | 6.57 |
| 20 | Luciano Giménez | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | hector bobadilla | Tiền đạo |
| 17 | Felipe Bussio | Tiền vệ |
| 27 | Santiago Dalmasso | Tiền vệ |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Tiền đạo |
| 4 | Agustin Lagos | Hậu vệ |
| 11 | Nico López | Tiền đạo |
| 34 | Mateo Mendía | Hậu vệ |
| 18 | Bautista Merlini | Tiền đạo |
| 32 | Santiago Alexander Quirós | Hậu vệ |
| 43 | Kevin Retamar | Tiền đạo |
| 22 | Nicolas Sumavil | Thủ môn |
| 16 | Gastón Togni | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| CA Independiente | Santiago Arias | Treo giò | Inactive |
| CA Independiente | Sebastian Valdez | Treo giò | Inactive |
| CA Independiente | Jonathan De Irastorza | Treo giò | Inactive |
| CA Platense | Augusto Lotti | Chấn thương | Back Injury |
| CA Platense | Gonzalo Goñi | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| CA Platense | Luciano Giménez | Treo giò | Inactive |
| CA Platense | Maximiliano Amarfil | Chấn thương | Back Injury |
| CA Platense | Pablo Ferreira | Treo giò | Red card suspension |
| CA Platense | Santiago Alexander Quirós | Treo giò | Inactive |
| CA Platense | Felipe Bussio | Treo giò | Inactive |
| CA Platense | hector bobadilla | Treo giò | Inactive |
| CA Platense | Tomás Nasif | Chấn thương | Knee injury |
| CA Platense | Celías Adán Ingenthron | Chấn thương | Shoulder injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.20 | 4.40 | 501.00 | 23 | 1.01 | 1.5 | 10.50 | 1.05 | 14.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 2.00 | 1.80 | 22:34 03/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | ARG Division 1 | CA Platense – CA Independiente | 0–1 |
| 25/10/2025 | ARG Division 1 | CA Independiente – CA Platense | 3–0 |
| 18/02/2025 | ARG Division 1 | CA Platense – CA Independiente | 1–1 |
| 20/05/2024 | ARG Division 1 | CA Platense – CA Independiente | 0–0 |
| 06/02/2023 | ARG Division 1 | CA Independiente – CA Platense | 1–2 |
| 05/07/2022 | ARG Division 1 | CA Independiente – CA Platense | 1–3 |
| 01/08/2021 | ARG Division 1 | CA Platense – CA Independiente | 1–1 |
Phong độ gần đây
CA Independiente
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | ARG Division 1 | Velez Sarsfield – CA Independiente | 1–0 | B |
| 31/07/2026 | ARG Division 1 | CA Independiente – Club Atlético Newell's Old Boys | 1–0 | T |
| 27/07/2026 | ARG Division 1 | Estudiantes La Plata – CA Independiente | 0–2 | T |
| 23/05/2026 | Copa Argentina | Club Atlético Unión – CA Independiente | 0–2 | T |
| 11/05/2026 | ARG Division 1 | CA Rosario Central – CA Independiente | 3–1 | B |
CA Platense
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | ARG Division 1 | CA Platense – Talleres Cordoba | 0–4 | B |
| 30/07/2026 | ARG Division 1 | Instituto de Córdoba – CA Platense | 2–1 | B |
| 25/07/2026 | ARG Division 1 | CA Platense – Club Atlético Unión | 2–2 | H |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | Corinthians - SP – CA Platense | 0–2 | T |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | Independiente Santa Fe – CA Platense | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- CA Independiente vs CA Platense đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CA Independiente vs CA Platense thuộc VĐQG Argentina, Vòng 4 đã diễn ra lúc 07:30 ngày 09/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Libertadores de America (Buenos Aires).
- Kết quả CA Independiente vs CA Platense là bao nhiêu?
- CA Platense thắng CA Independiente 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu CA Independiente vs CA Platense gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: CA Independiente thắng 2, hòa 3, CA Platense thắng 2. Lần gần nhất ngày 09/02/2026 (ARG Division 1) CA Platense 0-1 CA Independiente.
- Phong độ CA Independiente và CA Platense trước trận?
- CA Independiente: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLW); CA Platense: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWLD).
- Đội hình xuất phát CA Independiente vs CA Platense?
- CA Independiente ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, CA Platense dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

