
Mateo Pérez Curci là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.
Tiểu sử Mateo Pérez Curci
Mateo Pérez Curci, 20 tuổi, là Tiền vệ của CA Independiente và mang quốc tịch Argentina. Ngày sinh được ghi nhận là 24/01/2006. Ở mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân, 1525 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,44. Tại VĐQG Argentina, cầu thủ có 20 trận; tại Copa Argentina, 3 trận. Giá trị thị trường là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2028, và cầu thủ chuyển đến CA Independiente từ CA Independiente II vào ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.615Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 18 | 1.435 | 0 | 0 | 1 | 12 | 1 | 84% | 41% | 3 | 0 | 6,40 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 79% | 45% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.435 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/441 (84%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/196 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 87
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/44 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 3 | 8/10 | — | 5,99 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 2/8 | — | 6,15 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 4/14 | — | 5,75 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 3/6 | — | 6,88 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/34 | 1 | 6/14 | — | 6,68 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 30/34 | 1 | 2/5 | — | 8,00 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 5/11 | — | 6,24 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 1/8 | — | 6,42 |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | @ Atletico Tucuman | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 3/5 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza U19 | Club Atlético Independiente U20 | Chuyển nhượng | — |