Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Rey

CA IndependienteThủ mônARG
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Rodrigo Rey là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.790Phút
75Cứu thua
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—30302.7007171962%94%206,50
Copa Argentina2026—119040071%—007,73

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
71
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
12/12
Bắt bóng bổng tốt
26

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
503/808 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
176/479 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/18 (94%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
308
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
9

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,73

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/28 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Rey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaH 1-19010123/3402/3—6,30
12/10/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 0-09031118/3301/1—6,70
03/10/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 1-49020213/260——5,70
20/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónT 2-19030116/350——6,22
14/09/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoH 1-19021122/260——6,64
07/09/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDET 1-09040317/2801/1—7,68
31/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaB 0-39010030/350——5,77
23/08/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaH 0-09030216/240——6,99
18/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsT 3-19050121/3101/1V7,32
13/08/2026Copa Argentina@ Atletico TucumanB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201524400 nghìn €
05/02/201624400 nghìn €
07/08/2016251,5 triệu €
12/02/2017251,4 triệu €
20/08/2017261,5 triệu €
17/12/2017261,5 triệu €
21/05/2018271,2 triệu €
06/12/2018271,2 triệu €
20/05/2019281,2 triệu €
12/08/2019281,0 triệu €
09/01/2020281,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
11/10/2020291,0 triệu €
11/02/202129750 nghìn €
19/10/202130750 nghìn €
23/05/202231750 nghìn €
05/09/2022311,0 triệu €
25/10/2022311,8 triệu €
03/07/2023321,8 triệu €
18/12/2023321,8 triệu €
11/06/2024331,8 triệu €
12/12/2024331,8 triệu €
01/06/2025341,5 triệu €
16/12/2025341,2 triệu €
21/05/2026351,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Gimnasia La PlataCA IndependienteChuyển nhượng—
07/02/2021PAOK SalonikiGimnasia La PlataChuyển nhượng Free—
29/06/2020Godoy Cruz Antonio TombaPAOK SalonikiCho mượn—
18/01/2020PAOK SalonikiGodoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—
30/12/2019PachucaPAOK SalonikiCho mượn—
30/06/2019PAOK SalonikiPachucaChuyển nhượng—
11/07/2017Godoy Cruz Antonio TombaPAOK SalonikiHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2014Club Atlético Newell's Old BoysGodoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng Free—
30/06/2013Club Atlético Newell's Old Boys IIClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
30/06/2012River PlateU21Club Atlético Newell's Old Boys IIChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Thể lực67
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 472
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com