
Rodrigo Rey là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.790Phút
75Cứu thua
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 30 | 30 | 2.700 | 71 | 7 | 19 | 62% | 94% | 2 | 0 | 6,50 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 71% | — | 0 | 0 | 7,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 71
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 26
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 503/808 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 176/479 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/18 (94%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 308
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 9
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 23/34 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 18/33 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 2 | 13/26 | 0 | — | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/35 | 0 | — | — | 6,22 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 22/26 | 0 | — | — | 6,64 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 3 | 17/28 | 0 | 1/1 | — | 7,68 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | — | — | 5,77 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 16/24 | 0 | — | — | 6,99 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | T 3-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 21/31 | 0 | 1/1 | V | 7,32 |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | @ Atletico Tucuman | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/08/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/02/2017 | 25 | 1,4 triệu € |
| 20/08/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 19/10/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 23/05/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 05/09/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 33 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 34 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 35 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Gimnasia La Plata | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | PAOK Saloniki | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2020 | Godoy Cruz Antonio Tomba | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 18/01/2020 | PAOK Saloniki | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Pachuca | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | PAOK Saloniki | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | Godoy Cruz Antonio Tomba | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Club Atlético Newell's Old Boys | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | River PlateU21 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Thể lực67
- Chỉ số 173
- Chỉ số 259
- Chỉ số 472
- Chỉ số 367