
Kevin Lomónaco
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Kevin Lomónaco là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Elche CF.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Lomónaco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 1 | 4/7 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/52 | 0 | 2/6 | — | 7,12 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 5/11 | — | 7,01 |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | @ Atletico Tucuman | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/78 | 1 | 3/6 | V | 5,85 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 2 | 7/13 | V | 6,65 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 10/14 | — | 6,74 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 3/4 | — | 7,38 |
| 27/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 05/08/2019 | 17 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 17 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 675 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 625 nghìn € |
| 19/10/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/02/2022 | 20 | 650 nghìn € |
| 18/08/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/09/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 24 | 9,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ37
Kỹ thuật44
Tư duy46
Sức mạnh69
Thể lực58