
Santiago Mele là thủ môn 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Independiente.
Tiểu sử Santiago Mele
Santiago Mele là thủ môn quốc tịch Uruguay, đang khoác áo CA Independiente ở tuổi 29. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải và sinh ngày 06/09/1997. Trong mùa 2026, Santiago Mele ra sân 1 trận với 90 phút, cứu thua 5 lần và đạt điểm trung bình 6,86. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, còn mức cao nhất ghi nhận là 2,5 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 27/07/2026, từ Rayados de Monterrey đến CA Independiente, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
5Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 79% | 100% | 0 | 0 | 6,86 |
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 22/36 | 0 | — | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 24/02/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/09/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/02/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/09/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/02/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/06/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/10/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/09/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 31/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 1,1 triệu € |
| 25/10/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 06/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 04/03/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Rayados de Monterrey | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 10/06/2025 | Atletico Junior Barranquilla | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 02/01/2024 | Plaza Colonia | Atletico Junior Barranquilla | Hết hạn mượn 1.292M € | 1,3 triệu € |
| 30/12/2023 | Atletico Junior Barranquilla | Plaza Colonia | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Plaza Colonia | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng 0.18321M € | 183 nghìn € |
| 29/06/2023 | Club Atlético Unión | Plaza Colonia | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Plaza Colonia | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng 0.203911M € | 203 nghìn € |
| 12/10/2020 | Free Player | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Ankaraspor FK | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Lleida | Ankaraspor FK | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Ankaraspor FK | Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Ankaragucu | Ankaraspor FK | Cho mượn | — |
| 06/09/2017 | Ankaraspor FK | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2017 | Centro Atletico Fenix | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Fenix U19 | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 165
- Chỉ số 250
- Chỉ số 459
- Chỉ số 363