Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Alexander Quirós

CA PlatenseHậu vệARG
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Santiago Alexander Quirós là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—211150000081%75%006,38
Copa Libertadores2026—21930001061%20%006,64
Copa Argentina2026—11900000061%83%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/53 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/34 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/39 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Alexander Quirós · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/08/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralT 2-1dự bị00000—0———
20/08/2026Copa Libertadores@ Coquimbo UnidoH 0-0900010119/3200/4—6,17
16/08/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsH 1-125000005/600/1—6,63
13/08/2026Copa Libertadoresvs Coquimbo UnidoH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteT 1-0dự bị00000—0———
04/08/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaB 0-4900000138/4736/7—6,13
30/07/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 1-2dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónH 2-2dự bị00000—0———
28/05/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 2-03000002/211/1—7,12
20/05/2026Copa Libertadores@ Independiente Santa FeB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20232050 nghìn €
18/12/202320150 nghìn €
11/06/202421125 nghìn €
29/09/2024211,0 triệu €
12/12/2024211,3 triệu €
01/06/2025221,3 triệu €
23/09/2025221,0 triệu €
16/12/2025221,0 triệu €
17/03/202623800 nghìn €
21/05/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2026Racing Club de AvellanedaCA PlatenseChuyển nhượng—
30/06/2023Racing Club ReservesRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
31/12/2022Boca Juniors U20Racing Club ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh73
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com