
Santiago Gabriel Montiel
25Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Santiago Gabriel Montiel là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
1.948Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
20/59Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 21 | 1.768 | 4 | 0 | 5 | 53 | 18 | 70% | 45% | 5 | 1 | 6,80 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 70% | 47% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.768 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 18/53
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 30
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 41/85
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/478 (70%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 22/104 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/64 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/237 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 104
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 386
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/50 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/24 | 1 | 2/8 | — | 6,11 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 1/11 | V | 6,39 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 5/16 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/23 | 1 | 8/15 | — | 8,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 6 | 3 | 5 | 26/36 | 0 | 11/18 | V | 7,70 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 25/29 | 1 | 6/10 | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 4/7 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/25 | 2 | 6/13 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | T 3-1 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 14/24 | 0 | 5/10 | — | 7,20 |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | @ Atletico Tucuman | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 17/27 | 1 | 3/12 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 1,3 triệu € |
| 03/10/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 23 | 3,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 2,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 3,8 triệu € |
| 16/09/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2024 | Argentinos Juniors | CA Independiente | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 31/12/2022 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | River PlateU21 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật69
- Tư duy62
- Sức mạnh43
- Thể lực52