
Gabriel Ávalos là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Olimpia Asuncion.
Tiểu sử Gabriel Ávalos
Gabriel Ávalos (36 tuổi) là tiền đạo người Paraguay của Olimpia Asuncion. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Gabriel Ávalos ghi 4 bàn sau 9 trận ra sân, với 687 phút thi đấu và điểm trung bình 5,03. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2023). Mục chuyển nhượng gần nhất là từ CA Independiente đến Olimpia Asuncion, loại Hết hạn mượn, ngày 27/08/2026, phí 820 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 8 | 7 | 607 | 2 | 1 | 0 | 19 | 6 | 62% | 40% | 1 | 0 | 6,64 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/129 (62%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/86 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | 68 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6/13 | 0 | 0/7 | — | 7,80 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 11/18 | 0 | 5/16 | — | 6,26 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 4/12 | V | 6,00 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 1 | 6/11 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 68 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/13 | 0 | 2/6 | — | 7,16 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/19 | 0 | 8/11 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/29 | 0 | 6/13 | — | 6,44 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 3/9 | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/22 | 0 | 4/11 | — | 6,29 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/29 | 0 | 12/19 | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/09/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 02/11/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/08/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/12/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 07/02/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/06/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 33 | 1,3 triệu € |
| 12/12/2024 | 34 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 35 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | CA Independiente | Olimpia Asuncion | Hết hạn mượn 0.82M € | 820 nghìn € |
| 31/12/2023 | Argentinos Juniors | CA Independiente | Hết hạn mượn 1.816M € | 1,8 triệu € |
| 28/07/2020 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Patronato Parana | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nueva Chicago | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | Free Player | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | CA Penarol | Free Player | Trở lại | — |
| 27/07/2016 | Crucero del Norte | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | D. Concepcion | Crucero del Norte | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2013 | Club General Díaz de Luque | D. Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2013 | Independiente FBC | Club General Díaz de Luque | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Own Youth | Independiente FBC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực54