
Juan Fedorco là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.512Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1512Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 19 | 13 | 1.258 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 77% | 55% | 3 | 0 | 6,57 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 254 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 55% | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.258 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 435/563 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/88 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 81
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/183 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 66 / 54
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/110 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 2 | 5/10 | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 6/13 | — | 6,29 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 5/9 | — | 7,03 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/36 | 1 | 4/8 | — | 6,49 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | @ Atletico Tucuman | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 2 | 4/9 | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 4 | 13/19 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 16/07/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/03/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Puebla | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | CA Independiente | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Nueva Chicago | CA Independiente | Hết hạn mượn 0.391212M € | 391 nghìn € |
| 31/12/2022 | Independiente Chivilcoy | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | Atletico San Jorge | Independiente Chivilcoy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Douglas Haig | Atletico San Jorge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sol de Mayo | Douglas Haig | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Sol de Mayo U20 | Sol de Mayo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh86
- Thể lực73