
Lautaro Millán là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CA Independiente.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
12Đá chính
1.189Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 12 | 1.099 | 3 | 0 | 1 | 23 | 9 | 85% | 55% | 4 | 0 | 6,57 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.099 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/406 (85%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 12/38 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/128 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/62 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 6,04 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/16 | 1 | 1/3 | — | 6,74 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 5 | 6/7 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 40/48 | 1 | 3/6 | — | 6,61 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | T 3-1 | 61 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 28/28 | 2 | 5/7 | — | 9,33 |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | @ Atletico Tucuman | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/28 | 2 | 4/6 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực44