
hector bobadilla là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo CA Platense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
102Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 3 | 0 | 69 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 53% | 50% | 0 | 0 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,45 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | @ Coquimbo Unido | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/5 | — | 6,39 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | B 0-4 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 3 | 6/8 | — | 6,53 |
| 30/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 20 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 7,48 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 14/05/2026 | Copa Argentina | vs San Martin San Juan | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Cerro Porteno | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Always Ready | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | Cerro Porteno | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Jorge Wilstermann | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Cerro Porteno | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Club Cerro Porteño U23 | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Club 24 de Setiembre | Club Cerro Porteño U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Club Cerro Porteño U23 | Club 24 de Setiembre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Club 12 de Octubre de Itauguá | Club Cerro Porteño U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Club Cerro Porteño U23 | Club 12 de Octubre de Itauguá | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Cerro Porteño U20 | Club Cerro Porteño U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực48