
Maximiliano Meza là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 5 | 517 | 3 | 1 | 0 | 13 | 7 | 75% | 50% | 2 | 1 | 6,60 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 33% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/233 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/30 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/101 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 36
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 17/26 | 1 | 10/14 | — | 6,89 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 1-4 | 44 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/6 | Đ | 6,32 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/35 | 1 | 8/13 | — | 7,21 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 33/42 | 4 | 9/18 | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/42 | 2 | 5/10 | — | 7,22 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 2/4 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,75 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | @ Atletico Tucuman | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 4/12 | — | 5,88 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/9 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 23 | 2,4 triệu € |
| 07/08/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 12/02/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 25 | 14,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 26 | 14,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 8,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 9,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 32 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 33 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | River Plate | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Rayados de Monterrey | River Plate | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2018 | CA Independiente | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 13.15M € | 13,2 triệu € |
| 14/09/2016 | Gimnasia La Plata | CA Independiente | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/06/2012 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh49
- Thể lực49