Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Arias

CA IndependienteHậu vệCOL
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Santiago Arias là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CA Independiente.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
16Đá chính
1.616Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—22141.4360023174%60%306,41
Copa Argentina2026—221800003186%66%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.436 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
480/643 (74%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
10/46 (21%)
Chuyền dài chính xác
24/78 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
29
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/137 (60%)
Không chiến thắng / thua
15 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 34
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
294
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/82 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Arias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaH 1-1780000119/2605/9—6,55
12/10/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 0-0890000122/3727/8—6,07
03/10/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 1-42000012/300/1V5,40
20/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaH 0-0890000133/4124/12V6,04
18/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsT 3-1900010029/3523/5—6,68
13/08/2026Copa Argentina@ Atletico TucumanB 0-4900031131/3547/9—6,55
09/08/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseB 0-1900011152/6857/11—6,69
04/08/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-1630000122/2534/9—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201017300 nghìn €
20/09/2011191,0 triệu €
01/02/2012201,0 triệu €
06/07/2012201,5 triệu €
10/02/2014221,5 triệu €
10/08/2014222,5 triệu €
15/02/2015233,5 triệu €
30/06/2015234,0 triệu €
10/11/2015235,0 triệu €
04/02/2016245,0 triệu €
14/07/2016246,0 triệu €
17/01/2017256,0 triệu €
06/06/2017258,0 triệu €
16/01/20182610,0 triệu €
26/03/20182615,0 triệu €
11/06/20182615,0 triệu €
15/07/20182618,0 triệu €
20/12/20182620,0 triệu €
10/06/20192718,0 triệu €
19/12/20192715,0 triệu €
07/04/20202812,0 triệu €
09/02/2021297,5 triệu €
08/06/2021296,0 triệu €
12/10/2021295,0 triệu €
29/12/2021294,0 triệu €
02/06/2022304,0 triệu €
06/10/2022303,0 triệu €
21/08/2023312,5 triệu €
17/12/2023312,5 triệu €
27/03/2024322,5 triệu €
16/06/2024322,5 triệu €
08/12/2024322,2 triệu €
05/06/2025332,0 triệu €
09/12/2025331,5 triệu €
21/05/2026341,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Bahia - BACA IndependienteChuyển nhượng—
27/01/2024FC CincinnatiBahia - BAChuyển nhượng—
08/02/2023Free PlayerFC CincinnatiChuyển nhượng—
09/08/2022Atletico MadridFree PlayerTrở lại—
29/06/2022Granada CFAtletico MadridCho mượn—
29/08/2021Atletico MadridGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2021Bayer 04 LeverkusenAtletico MadridCho mượn—
23/09/2020Atletico MadridBayer 04 LeverkusenChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
30/07/2018PSV EindhovenAtletico MadridHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
12/07/2013Sporting CPPSV EindhovenHết hạn mượn 1.93M €1,9 triệu €
30/06/2011Internacional de BogotaSporting CPHết hạn mượn 0.92M €920 nghìn €
31/12/2008Internacional de Bogotá U20Internacional de BogotaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com