Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Giménez

CA PlatenseTiền đạoARG
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Luciano Giménez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—421951005355%44%006,83
Copa Libertadores2026—221651006256%50%106,99
Copa Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/47 (55%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/43 (44%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/50 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/32 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Giménez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Copa Argentinavs Instituto de CórdobaH 1-144001004/913/6—6,59
24/08/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralT 2-121103214/612/5—8,20
20/08/2026Copa Libertadores@ Coquimbo UnidoH 0-0900020116/2408/14V6,26
16/08/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsH 1-1750011010/1917/13—6,36
13/08/2026Copa Libertadoresvs Coquimbo UnidoH 1-1751042012/2608/18—7,71
09/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteT 1-077000019/1737/19—6,33
04/08/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaB 0-422001003/513/6—6,42
03/06/2026Copa Argentina@ CA Barracas CentralB 0-1dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsH 0-016001000/203/6—6,89
30/03/2026Copa Argentinavs Olimpo Bahia BlancaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20222110 nghìn €
04/07/20222225 nghìn €
15/12/202222125 nghìn €
16/07/202323150 nghìn €
03/12/202323900 nghìn €
27/03/202424900 nghìn €
16/06/202424900 nghìn €
12/12/202424800 nghìn €
01/06/202525700 nghìn €
16/12/202525700 nghìn €
17/03/202626500 nghìn €
21/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Estudiantes La PlataCA PlatenseChuyển nhượng—
29/06/2026CA HuracanEstudiantes La PlataCho mượn—
14/07/2025Estudiantes La PlataCA HuracanChuyển nhượng—
18/07/2024CuiabaEstudiantes La PlataHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
06/02/2024Chacarita juniorsCuiabaHết hạn mượn 0.835M €835 nghìn €
31/12/2023Boca JuniorsChacarita juniorsHết hạn mượn 0.46M €460 nghìn €
30/12/2023Chacarita juniorsBoca JuniorsCho mượn—
03/01/2023Boca JuniorsChacarita juniorsChuyển nhượng—
30/12/2022Chaco For EverBoca JuniorsCho mượn—
01/01/2022Boca JuniorsChaco For EverChuyển nhượng—
31/12/2021Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
30/12/2021Central Norte ArgentinoBoca Juniors ReservesCho mượn—
01/01/2020Boca Juniors ReservesCentral Norte ArgentinoChuyển nhượng—
31/12/2019Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh37
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com