
Facundo Zabala là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.177Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/18Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 23 | 1.997 | 0 | 0 | 1 | 17 | 4 | 74% | 51% | 6 | 0 | 6,39 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 77% | 61% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.997 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 33/62
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 764/1030 (74%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 16/71 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/183 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/60
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 146/286 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 115 / 111
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 491
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/107 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 3/5 | — | 6,32 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/62 | 5 | 11/16 | — | 7,18 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/37 | 6 | 6/17 | V | 5,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/45 | 3 | 9/11 | — | 5,65 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/76 | 1 | 5/8 | — | 6,80 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/38 | 6 | 11/14 | — | 6,53 |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | @ Atletico Tucuman | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/62 | 5 | 6/12 | — | 5,73 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/67 | 2 | 6/16 | — | 6,46 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/41 | 3 | 11/16 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 12/07/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/05/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/09/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,6 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Olimpia Asuncion | CA Independiente | Hết hạn mượn 1.915M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2025 | Al-Ain FC | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 08/06/2025 | Olimpia Asuncion | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Venezia | Olimpia Asuncion | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2023 | Olimpia Asuncion | Venezia | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Venezia | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | APOEL Nicosia | Venezia | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 29/01/2021 | LD Alajuelense | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CA Rosario Central | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | LD Alajuelense | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | CA Rosario Central | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh67
- Thể lực54