
Leonardo Heredia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/21Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 19 | 10 | 793 | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 67% | 41% | 3 | 0 | 6,33 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 46% | 60% | 0 | 0 | 6,39 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 38% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/160 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/108 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 4/7 | — | 6,65 |
| 30/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 4/8 | V | 6,24 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/22 | 0 | 8/13 | V | 6,39 |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/6 | — | 6,83 |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 1,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 23/05/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/03/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 29/09/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 16/09/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Argentinos Juniors | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CA Central Cordoba SDE | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Argentinos Juniors | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Atletico Tucuman | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 1.38399M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2023 | Argentinos Juniors | Atletico Tucuman | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Atletico Tucuman | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Estudiantes La Plata | Atletico Tucuman | Cho mượn | — |
| 26/06/2022 | Atletico Tucuman | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Colon de Santa Fe | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2017 | Almirante Brown | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Almirante Brown U19 | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực48