Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Heredia

CA PlatenseTiền vệARG
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Leonardo Heredia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Platense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/21Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—191079300020667%41%306,33
Copa Argentina2026—211090001046%60%006,39
Copa Libertadores2026—30670000062%38%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/160 (67%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/108 (41%)
Không chiến thắng / thua
28 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 27
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/13 (46%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/16 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Heredia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 2-2dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-1dự bị00000—0———
28/08/2026Copa Argentinavs Instituto de CórdobaH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralT 2-169001004/602/4—6,45
13/08/2026Copa Libertadoresvs Coquimbo UnidoH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteT 1-0630010112/1724/7—6,65
30/07/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 1-260001015/1004/8V6,24
25/07/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónH 2-2640020211/2208/13V6,39
28/05/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 2-014000003/603/6—6,83
20/05/2026Copa Libertadores@ Independiente Santa FeB 1-226000002/300/4—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 1,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20172150 nghìn €
07/05/20182250 nghìn €
17/12/2018221,8 triệu €
05/08/2019231,2 triệu €
04/12/201923800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
07/02/2021251,5 triệu €
19/10/2021251,4 triệu €
23/05/2022261,0 triệu €
25/10/202226800 nghìn €
03/07/202327800 nghìn €
18/12/202327800 nghìn €
10/03/2024281,3 triệu €
11/06/2024281,3 triệu €
29/09/2024281,0 triệu €
12/12/202428800 nghìn €
01/04/2025291,0 triệu €
01/06/2025291,5 triệu €
16/12/2025291,5 triệu €
21/05/2026301,2 triệu €
16/09/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Argentinos JuniorsCA PlatenseChuyển nhượng—
30/12/2025CA Central Cordoba SDEArgentinos JuniorsCho mượn—
08/01/2025Argentinos JuniorsCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
31/12/2023Atletico TucumanArgentinos JuniorsHết hạn mượn 1.38399M €1,4 triệu €
30/12/2023Argentinos JuniorsAtletico TucumanCho mượn—
31/12/2022Atletico TucumanArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
30/12/2022Estudiantes La PlataAtletico TucumanCho mượn—
26/06/2022Atletico TucumanEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
02/07/2019Colon de Santa FeAtletico TucumanChuyển nhượng—
21/08/2017Almirante BrownColon de Santa FeChuyển nhượng—
31/12/2016Club Almirante Brown U19Almirante BrownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh40
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com