Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iván Marcone

CA IndependienteTiền vệARG
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Iván Marcone là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
30Đá chính
2.621Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2621Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—28272.37310015382%55%806,56
Copa Argentina2026—332480001085%59%004,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.373 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
27/49
Đá phạt (bàn / sút)
0/42
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1081/1304 (82%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
105/186 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/69
Cắt bóng
28
Phá bóng
36
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
157/281 (55%)
Không chiến thắng / thua
19 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
138 / 102
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
318
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
42

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 4,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/142 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/27 (59%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iván Marcone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaH 1-1900000036/4727/11—6,24
12/10/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 0-0900000049/5437/11—6,85
03/10/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 1-4900000143/5215/7V6,08
20/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónT 2-1900000047/5826/15V6,43
14/09/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoH 1-1790000060/6735/10V6,95
07/09/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDET 1-0900000036/4146/7—6,66
31/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaB 0-3900010053/6616/9—5,85
23/08/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaH 0-0900020067/7628/10—6,89
18/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsT 3-1900000031/4059/13V6,41
13/08/2026Copa Argentina@ Atletico TucumanB 0-4900000058/6734/8—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2009: 600 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 700 nghìn €2010: 1,2 triệu €2010: 1,2 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,7 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 6,5 triệu €2020: 5,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/200918300 nghìn €
06/10/200919600 nghìn €
20/01/201019500 nghìn €
20/04/201019700 nghìn €
01/08/2010201,2 triệu €
31/12/2010201,2 triệu €
29/06/2011211,2 triệu €
22/12/2011211,5 triệu €
01/08/2012221,7 triệu €
22/01/2015242,0 triệu €
13/07/2015252,0 triệu €
05/02/2016251,5 triệu €
07/08/2016262,0 triệu €
12/02/2017262,5 triệu €
08/10/2017273,0 triệu €
07/05/2018275,0 triệu €
22/08/2018284,5 triệu €
18/01/2019287,5 triệu €
05/08/2019297,5 triệu €
04/12/2019296,5 triệu €
07/04/2020295,2 triệu €
07/10/2020304,0 triệu €
04/01/2021303,0 triệu €
09/06/2021313,0 triệu €
29/12/2021312,5 triệu €
02/06/2022322,0 triệu €
25/10/2022321,5 triệu €
03/07/2023331,2 triệu €
18/12/2023331,2 triệu €
11/06/2024341,0 triệu €
12/12/202434800 nghìn €
01/06/202534700 nghìn €
16/12/202535450 nghìn €
21/05/202635400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/06/2022Elche CFCA IndependienteHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
30/06/2021Boca JuniorsElche CFHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2021Elche CFBoca JuniorsCho mượn—
04/10/2020Boca JuniorsElche CFChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
17/01/2019Cruz AzulBoca JuniorsHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
30/06/2018Club Atlético LanúsCruz AzulHết hạn mượn 4.25M €4,2 triệu €
30/06/2016Arsenal de SarandiClub Atlético LanúsHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2016Club Atlético LanúsArsenal de SarandiCho mượn—
10/01/2016Arsenal de SarandiClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
31/12/2008Arsenal Fútbol Club IIArsenal de SarandiChuyển nhượng—
31/12/2007Arsenal Fútbol Club U20Arsenal Fútbol Club IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh61
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com