
Sebastian Valdez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.596Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 18 | 17 | 1.506 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 82% | 62% | 3 | 1 | 6,69 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 71% | 0 | 0 | 8,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.506 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 615/741 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/91 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 129
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/152 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/35 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 2 | 8/9 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 1 | 3/3 | — | 7,16 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 5/9 | — | 7,22 |
| 27/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/32 | 3 | 8/11 | — | 7,48 |
| 23/05/2026 | Copa Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 0 | 5/7 | — | 8,02 |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 5 | 6/7 | — | 6,11 |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 4/6 | — | 7,06 |
| 25/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/76 | 1 | 7/11 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/06/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/05/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 425 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2025 | CA Central Cordoba SDE | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Almagro | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Los Andes | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Los Andes U19 | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh78
- Thể lực61