- Phạt góc11 – 2
- Thẻ vàng4 – 3
- Thẻ đỏ1 – 2
Sân Theodoros Kolokotronis Stadium, Tripolis · Trọng tài: Anastasios Papapetrou · Nắng 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.27 / 3.55
Asteras Aktor thắng Panserraikos F.C. 1-0 trên sân nhà Theodoros Kolokotronis Stadium.
Asteras Aktor vs Panserraikos F.C. 1-0 — VĐQG Hy Lạp 12/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 18' 🟥 Stephane Omeonga
- 🟨 Federico Macheda 35'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Nikos Kaltsasthay Oluwatobiloba Alagbe 45'
- 🟨 Nikolai Alho 52'
- 57' 🟨 Iva Gelashvili
-
⚽ Federico Machedakiến tạo: Julián Bartolo
59'
1 - 0 - 61' 🟨 Andrei Ivan
- 🟨 Panagiotis Deligiannidis 61'
- 74' 🟨 Francisco Tinaglini
- 74' 🟨
- 🟨 Nikos Kaltsas 78'
- 82' 🔁 Nikolaos Karelisthay Adrián Riera
- 83' 🔁 Alex Teixeirathay Andrei Ivan
- 🔁 Dimitrios Laskaristhay Julián Bartolo 84'
- 90' 🟨 Viktor Rumyantsev
- 🔁 Miguel Muñoz Morathay Eder González 91+1'
- 92+2' 🔁 Angelos Liasosthay Marios Tsaousis
- 92+2' 🔁 Viktor Rumyantsevthay Samir Ben Sallam
- 🔁 Theofanis Tzandaristhay Kalvin Ketu 96+6'
- 🔁 Alberto Simonithay Federico Macheda 96+6'
- 🟥 Miguel Muñoz Mora 99+9'
- 99+9' 🟥 Igor Kalinin
- 101' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 72%Kiểm soát bóng28%
- 13Tổng cú sút15
- 1Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích2
- 7Sút trong vòng cấm4
- 2Sút bị chặn0
- 11Phạt góc2
- 47Tấn công nguy hiểm22
- 127Tấn công53
- 467Chuyền180
- 402Chuyền chính xác102
- 9Chuyền then chốt1
- 6Chuyền dài3
- 32Rê bóng12
- 33Tạt bóng13
- 38Tranh chấp42
- 23Tắc bóng28
- 53Cản phá57
- 5Cứu thua6
- 3Phạm lỗi4
- 23Bị phạm lỗi18
- 5Việt vị0
- 4Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ2
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Asteras Aktor kiểm soát bóng 72%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Asteras Aktor ép sân · cột hướng xuống: Panserraikos F.C. ép sân. Asteras Aktor kiểm soát thế trận 59% thời gian, Panserraikos F.C. 23%.
Asteras AktorPanserraikos F.C.| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 5-3-2
Asteras Aktor · HLV Georgios Antonopoulos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nikolaos Papadopoulos © | Thủ môn | 6.86 |
| 3 | Nikola Šipčić | Hậu vệ | 7.21 |
| 13 | Konstantinos Triantafyllopoulos | Hậu vệ | 7.48 |
| 69 | Oluwatobiloba Alagbe | Hậu vệ | 7.43 |
| 10 | Eder González | Tiền vệ | 7.2 |
| 17 | Nikolai Alho | Tiền vệ | 6.64 |
| 64 | Panagiotis Deligiannidis | Tiền vệ | 6.5 |
| 68 | Christos Almyras | Tiền vệ | 6.39 |
| 7 | Julián Bartolo | Tiền đạo | 7.3 |
| 40 | Kalvin Ketu | Tiền đạo | 6.29 |
| 41 | Federico Macheda | Tiền đạo | 7.29 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 61 | Vasilios Chatziemmanouil | Thủ môn |
| 55 | Vasilis Archontakakis | Thủ môn |
| 99 | D. Grammenos | Tiền vệ |
| 20 | Nikos Kaltsas | Tiền đạo |
| 74 | Dimitrios Laskaris | Hậu vệ |
| 32 | Júnior Mendieta | Tiền vệ |
| 22 | Miguel Muñoz Mora | Tiền vệ |
| 26 | Chidera Michael Okoh | Tiền đạo |
| 80 | bruno perez | Tiền vệ |
| 96 | Alberto Simoni | Tiền đạo |
| 27 | Alexandros Tereziou | Tiền đạo |
| 8 | Theofanis Tzandaris | Tiền vệ |
Panserraikos F.C. · HLV Gerard Zaragoza
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Francisco Tinaglini | Thủ môn | 5.63 |
| 5 | Iva Gelashvili | Hậu vệ | 5.63 |
| 14 | Marios Tsaousis | Hậu vệ | 6.69 |
| 19 | Lefteris Lyratzis | Hậu vệ | 6.98 |
| 30 | Volnei Feltes | Hậu vệ | 6.54 |
| 88 | Igor Kalinin | Hậu vệ | 4.94 |
| 6 | Samir Ben Sallam | Tiền vệ | 6.35 |
| 24 | Giannis Doiranlis | Tiền vệ | 6.57 |
| 40 | Stephane Omeonga © | Tiền vệ | 5.53 |
| 7 | Adrián Riera | Tiền đạo | 5.96 |
| 9 | Andrei Ivan | Tiền đạo | 6.07 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Ethan Brooks | Tiền vệ |
| 81 | Vernon De Marco | Hậu vệ |
| 23 | Charalampos Georgiadis | Hậu vệ |
| 4 | Aristotelis Karasalidis | Hậu vệ |
| 80 | Nikolaos Karelis | Tiền đạo |
| 8 | Angelos Liasos | Tiền vệ |
| 17 | Alexandros Maskanakis | Tiền vệ |
| 63 | Viktor Rumyantsev | Tiền vệ |
| 21 | Marios Sofianos | Tiền đạo |
| 11 | Alex Teixeira | Tiền đạo |
| 20 | Alexandros Tsompanidis | Thủ môn |
| 31 | Yoel Armougom | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Asteras Aktor | Julián Chicco | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.27 | 3.55 | 1.00 | 41 | 501.00 | 1.5 | 9.00 | 1.07 | 13.5 | 3.40 | 1.30 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (19 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – Asteras Aktor | 0–0 |
| 08/03/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panserraikos F.C. | 0–1 |
| 04/10/2025 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – Asteras Aktor | 2–1 |
| 10/03/2025 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panserraikos F.C. | 1–2 |
| 01/12/2024 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – Asteras Aktor | 2–1 |
| 30/03/2024 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – Asteras Aktor | 2–0 |
| 04/03/2024 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – Asteras Aktor | 2–1 |
| 10/01/2024 | GRE Cup | Panserraikos F.C. – Asteras Aktor | 1–1 |
| 05/12/2023 | GRE Cup | Asteras Aktor – Panserraikos F.C. | 0–2 |
| 03/12/2023 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panserraikos F.C. | 1–0 |
Phong độ gần đây
Asteras Aktor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 4–2 | T |
| 26/04/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 2–1 | B |
| 23/04/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 2–1 | T |
| 18/04/2026 | GRE Super League | AE Kifisias – Asteras Aktor | 0–0 | H |
| 08/04/2026 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – Asteras Aktor | 0–0 | H |
Panserraikos F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – AEL Larisa | 1–1 | H |
| 27/04/2026 | GRE Super League | AEL Larisa – Panserraikos F.C. | 0–1 | T |
| 22/04/2026 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – Atromitos Athens | 0–4 | B |
| 19/04/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Panserraikos F.C. | 2–3 | T |
| 08/04/2026 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – Asteras Aktor | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Asteras Aktor vs Panserraikos F.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Asteras Aktor vs Panserraikos F.C. thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 8 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 12/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Theodoros Kolokotronis Stadium (Tripolis).
- Kết quả Asteras Aktor vs Panserraikos F.C. là bao nhiêu?
- Asteras Aktor thắng Panserraikos F.C. 1-0; hiệp một 0-0; 3 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Asteras Aktor vs Panserraikos F.C. gần đây thế nào?
- Trong 19 lần gặp nhau gần nhất: Asteras Aktor thắng 7, hòa 3, Panserraikos F.C. thắng 9. Lần gần nhất ngày 08/04/2026 (GRE Super League) Panserraikos F.C. 0-0 Asteras Aktor.
- Phong độ Asteras Aktor và Panserraikos F.C. trước trận?
- Asteras Aktor: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDDW); Panserraikos F.C.: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWDW).
- Đội hình xuất phát Asteras Aktor vs Panserraikos F.C.?
- Asteras Aktor ra sân với sơ đồ 3-4-3, Panserraikos F.C. dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:30 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

