
Alexandros Maskanakis
22Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Alexandros Maskanakis là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panserraikos F.C..
Tiểu sử Alexandros Maskanakis
Alexandros Maskanakis là tiền đạo của câu lạc bộ Panserraikos F.C., mang quốc tịch Greece, sinh ngày 08/08/2004 và đang 22 tuổi. Cầu thủ cao 166 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại Greek Cup với 149 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Hợp đồng đến 29/06/2027 với giá trị thị trường 200 nghìn €, sau khi chuyển đến Panserraikos F.C. từ Panserraikos U19 vào ngày 30/06/2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 40% | 0 | 0 | 6,54 |
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ AEK Athens | B 1-8 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 5/11 | — | 6,34 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Atromitos Athens | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 4/11 | — | 6,75 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/7 | — | 5,53 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/19 | 4 | 4/8 | V | 6,36 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,86 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-4 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 2/5 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 16 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 26/02/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/06/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/09/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/03/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2020 | Panserraikos U19 | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |