
Samir Ben Sallam
Tiền vệNED
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Samir Ben Sallam là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 0-6 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/2 | — | 5,87 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 2/9 | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/4 | — | 6,21 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,56 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,73 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 5/10 | — | 5,87 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 2/4 | — | 5,67 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 02/07/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/01/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/05/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/10/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Panserraikos F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 18/01/2026 | Free Player | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Trencin | Free Player | Trở lại | — |
| 02/02/2024 | Karmiotissa Polemidion | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Volendam | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | FC Utrecht U21 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Free Player | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2017 | AjaxU17 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực38